móc sắt

móc sắt

Người thợ dùng móc sắt để kéo tấm ván lên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ vật bằng sắt hình dạng cong, nhọn hoặc mấu, dùng để móc, treo, giữ hoặc kéo vật khác: "móc sắt" một công cụ hoặc phụ kiện được làm từ kim loại sắt, thiết kế để dễ dàng móc vào hoặc kéo vật thể.
    • Dụng cụ mấu bằng sắt dùng trong leo núi hoặc một số công việc kỹ thuật: trong các ngữ cảnh chuyên môn, "móc sắt" có thể chỉ một loại dụng cụ mấu sắc để bám vào bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người thợ dùng móc sắt để kéo tấm ván lên. (Người thợ sử dụng cái móc bằng sắt để kéo tấm ván lên cao.)
    • Chiếc móc sắt trên tường dùng để treo áo khoác. (Cái móc bằng sắt gắn trên tường được dùng để treo chiếc áo khoác.)
    • Nhà leo núi cần móc sắt chắc chắn để đảm bảo an toàn. (Nhà leo núi cần trang bị những chiếc móc bằng sắt chắc chắn để đảm bảo sự an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "móc sắt" trong kỹ thuật xây dựng: có thể dùng để chỉ các thanh thép móc dùng để liên kết, treo giữ các cấu kiện.
    • Công nhân lắp đặt hệ thống móc sắt để treo trần thạch cao. (Công nhân lắp đặt hệ thống các móc bằng sắt để treo tấm trần thạch cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Móc treo (danh từ): đồ vật dùng để treo, thường không nhất thiết làm bằng sắt.

    • Móc treo quần áo thường làm bằng nhựa hoặc gỗ. (Dụng cụ treo quần áo thường được sản xuất từ chất liệu nhựa hoặc gỗ.)
  • Cái móc (danh từ): từ chung chỉ đồ vật hình dạng để móc, có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau.

    • Anh ấy dùng một cái móc để mở khóa cửa. (Anh ta sử dụng một đồ vật hình móc để mở ổ khóa cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Móc kim loại: chỉ chung các loại móc làm từ kim loại (có thể không phải sắt).
  • Dụng cụ mấu: miêu tả chức năng của đồ vật.
Các cụm từ liên quan
  • Móc vào: hành động dùng móc để gắn, kéo hoặc giữ.
    • Hãy móc vào chiếc vòng này để kéo lên. (Hãy dùng móc để gắn vào chiếc vòng này rồi kéo lên.)
Thành ngữ liên quan